chấn tiêu

chấn tiêu

Thành phố này nằm gần chấn tiêu của trận động đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ (địa chất, địa ):
    • Điểm phát sinh động đất trong lòng đất: "chấn tiêu" vị trí cụ thể bên trong vỏ Trái Đất nơi năng lượng địa chấn được giải phóng, gây ra các rung động địa chấn. Đây nguồn gốc của các đợt sóng địa chấn lan truyền ra xung quanh.
    • Tâm chấn trong lòng đất: "chấn tiêu" thường được phân biệt với "tâm chấn" (điểm trên bề mặt Trái Đất ngay phía trên chấn tiêu).
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học xác định điểm phát sinh động đất ở độ sâu 10 km.)
  • (Nếu điểm phát sinh động đất gần mặt đất, thiệt hại sẽ nghiêm trọng hơn.)
  • (Xác định vị trí phát sinh động đất hỗ trợ dự đoán các rung động sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chấn tiêu nông": chấn tiêuđộ sâu nhỏ hơn 70 km dưới lòng đất.
    • Động đất chấn tiêu nông thường gây thiệt hại nặng nề. (Động đất phát sinh gần mặt đất thường tàn phá lớn.)
  • "chấn tiêu sâu": chấn tiêuđộ sâu lớn hơn 300 km.
    • Chấn tiêu sâu ít ảnh hưởng đến bề mặt hơn. (Điểm phát sinh động đất sâu ít tác động đến mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tâm chấn (danh từ): điểm trên bề mặt Trái Đất ngay phía trên chấn tiêu.
    • Tâm chấn nằmvùng biển ngoài khơi. (Điểm trên mặt đất phía trên chấn tiêungoài khơi.)
  • Chấn động (danh từ): sự rung chuyển của mặt đất do động đất gây ra.
    • Chấn động lan rộng ra nhiều tỉnh thành. (Rung động địa chấn ảnh hưởng đến nhiều khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiêu điểm địa chấn: điểm phát sinh động đất trong lòng đất (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Nguồn chấn: vị trí bắt nguồn của sóng địa chấn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "chấn tiêu" do tính chuyên ngành cao.